Trang chủ >> THỐNG KÊ >> MEGA 6/45 >> Thống kê MEGA 6/45

MEGAXiên 2 MEGAXiên 3
  • 30 Lần 60 Lần 90 Lần
  • Thứ:
    T4 T6 CN Tất cả

统计两个号码一起出现,或者3个号码一起出现的次数进行筛选。可筛选出现次数最多的 ,出现次数最少的,未出现过的

  • Thứ tự
  • Số
  • Số lần xuất hiện
  • 1
  • 01 30

  • 1 lần
  • 2
  • 36 38

  • 1 lần
  • 3
  • 24 27

  • 1 lần
  • 4
  • 01 25

  • 1 lần
  • 5
  • 13 34

  • 1 lần
  • 6
  • 02 44

  • 1 lần
  • 7
  • 13 33

  • 1 lần
  • 8
  • 09 25

  • 1 lần
  • 9
  • 09 26

  • 1 lần
  • 10
  • 09 21

  • 1 lần
  • 11
  • 01 29

  • 1 lần
  • 12
  • 12 18

  • 1 lần
  • 13
  • 24 28

  • 1 lần
  • 14
  • 36 37

  • 1 lần
  • 15
  • 08 19

  • 1 lần
  • Thứ tự
  • Số
  • Số lần xuất hiện
  • 16
  • 01 40

  • 1 lần
  • 17
  • 12 28

  • 1 lần
  • 18
  • 01 38

  • 1 lần
  • 19
  • 09 31

  • 1 lần
  • 20
  • 08 10

  • 1 lần
  • 21
  • 12 26

  • 1 lần
  • 22
  • 01 37

  • 1 lần
  • 23
  • 24 35

  • 1 lần
  • 24
  • 36 41

  • 1 lần
  • 25
  • 08 17

  • 1 lần
  • 26
  • 09 39

  • 1 lần
  • 27
  • 36 43

  • 1 lần
  • 28
  • 09 37

  • 1 lần
  • 29
  • 08 16

  • 1 lần
  • 30
  • 36 45

  • 1 lần