Trang chủ >> THỐNG KÊ >> Giải ĐB theo ngày

  • Chọn tỉnh thành
  • Tổng
  • Giải đặc biệt
  • Đuôi
  • Đầu

选择一个省份(例如北部,南部-正省,南部副省二,中部-正省,中部-副省一)以日历方式显示每天的特别号 并把头,尾,和尾 做筛选

Tháng
Năm
01
Thứ 6

78885

8

5

85

3

02
Thứ 7

20681

8

1

81

9

03
Chủ nhật

43132

3

2

32

5

04
Thứ 2

42988

8

8

88

6

05
Thứ 3

19376

7

6

76

3

06
Thứ 4

90402

0

2

02

2

07
Thứ 5

09854

5

4

54

9

08
Thứ 6

00726

2

6

26

8

09
Thứ 7

82064

6

4

64

0

10
Chủ nhật

48146

4

6

46

0

11
Thứ 2

05507

0

7

07

7

12
Thứ 3

16592

9

2

92

1

13
Thứ 4

02769

6

9

69

5

14
Thứ 5

51338

3

8

38

1

15
Thứ 6

68285

8

5

85

3

Thống kế giải đặc biệt

Thống kê xổ số đặc biệt